
i
Ảnh: NASA Earth Observatory · Phạm vi công cộngThống kê thế giới: xếp hạng quốc gia
Cập nhật lần cuối:
Dân số · Thế giới8.215.424.8932025
GDP (USD hiện hành, tỷ) · Thế giới118.350,22025
Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) · Thế giới73,52024
Chỉ số
Dân số — Top 20
Tất cả quốc gia và nền kinh tế →
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Các chỉ số chính của 217 nền kinh tế từ Chỉ số Phát triển Thế giới (WDI) của Ngân hàng Thế giới, kèm xếp hạng và xu hướng dài hạn.