World Statistics
🌐 Tiếng Việt
iẢnh: NASA Earth Observatory · Phạm vi công cộng

Thống kê thế giới: xếp hạng quốc gia

Cập nhật lần cuối:

Dân số · Thế giới8.215.424.8932025
GDP (USD hiện hành, tỷ) · Thế giới118.350,22025
Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) · Thế giới73,52024

Chỉ số

Chỉ sốThế giớiTop 3Nhật Bản
Dân số8.215.424.893 (2025)Ấn Độ, Trung Quốc, Hoa Kỳ123.366.734 (2025) · hạng 12/217
GDP (USD hiện hành, tỷ)118.350,2 (2025)Hoa Kỳ, Trung Quốc, Đức4.435,2 (2025) · hạng 4/214
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành)14.406 (2025)Monaco, Liechtenstein, Luxembourg35.951 (2025) · hạng 48/214
Tăng trưởng GDP (% năm)2,9 (2025)Guyana, Quần đảo Bắc Mariana, Libya1,2 (2025) · hạng 168/214
Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm)3,0 (2025)Venezuela, Argentina, Sudan3,2 (2025) · hạng 95/193
Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO)4,8 (2025)Eswatini, Nam Phi, Djibouti2,5 (2025) · hạng 164/187
Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm)73,5 (2024)Monaco, San Marino, Hồng Kông84,0 (2024) · hạng 10/217
Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ)2,19 (2024)Chad, Somalia, Congo - Kinshasa1,15 (2024) · hạng 203/217
Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số)10,4 (2025)Monaco, Nhật Bản, Puerto Rico30,0 (2025) · hạng 2/217
Dân số thành thị (% tổng số)57,8 (2025)Bahrain, Bermuda, Quần đảo Cayman92,3 (2025) · hạng 26/217
Người dùng Internet (% dân số)73,6 (2025)Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Bahrain, Kuwait85,5 (2024) · hạng 85/213
Diện tích (km²)140.539.257 (2023)Nga, Canada, Hoa Kỳ377.969 (2023) · hạng 63/216
Mật độ dân số (người/km² đất liền)62,1 (2023)Ma Cao, Monaco, Singapore341,5 (2023) · hạng 35/216
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP)29,5 (2025)Hồng Kông, Luxembourg, San Marino22,0 (2024) · hạng 146/193

Dân số — Top 20

Dân sốẤn Độ: 1463.865525Ấn ĐộTrung Quốc: 1406.585Trung QuốcHoa Kỳ: 341.784857Hoa KỳIndonesia: 285.721236IndonesiaPakistan: 255.219554PakistanNigeria: 237.527782NigeriaBrazil: 212.812405BrazilBangladesh: 175.686899BangladeshNga: 143.513328NgaEthiopia: 135.472051EthiopiaMexico: 131.9469MexicoNhật Bản: 123.366734Nhật BảnAi Cập: 118.365995Ai CậpPhilippine: 116.786962PhilippineCongo - Ki: 112.832473Congo - KiViệt Nam: 101.598527Việt NamIran: 92.417681IranThổ Nhĩ Kỳ: 85.878556Thổ Nhĩ KỳĐức: 83.491249ĐứcThái Lan: 71.619863Thái Lan

Tất cả quốc gia và nền kinh tế →

Phương pháp

Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.

Về trang này

Các chỉ số chính của 217 nền kinh tế từ Chỉ số Phát triển Thế giới (WDI) của Ngân hàng Thế giới, kèm xếp hạng và xu hướng dài hạn.