Ma Cao: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đô–
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 685.900 | 2025 | hạng 167/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 52,1 | 2025 | hạng 95/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 75.902 | 2025 | hạng 14/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,7 | 2025 | hạng 58/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 0,3 | 2025 | hạng 171/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 2,3 | 2025 | hạng 165/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 83,3 | 2024 | hạng 16/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 0,58 | 2024 | hạng 217/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 15,1 | 2025 | hạng 66/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 100,0 | 2025 | hạng 7/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 89,8 | 2024 | hạng 60/213 |
| Diện tích (km²) | 33 | 2023 | hạng 213/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 20.569,7 | 2023 | hạng 1/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 92,3 | 2025 | hạng 12/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Ma Cao thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.