Guyana: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcMỹ Latinh và Caribe
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôGeorgetown
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 835.986 | 2025 | hạng 164/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 27,1 | 2025 | hạng 121/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 32.414 | 2025 | hạng 53/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 19,3 | 2025 | hạng 1/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 3,3 | 2025 | hạng 87/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 12,0 | 2025 | hạng 26/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 70,3 | 2024 | hạng 151/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,40 | 2024 | hạng 82/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 7,0 | 2025 | hạng 125/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 26,5 | 2025 | hạng 202/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 83,0 | 2024 | hạng 96/213 |
| Diện tích (km²) | 214.970 | 2023 | hạng 84/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 3,9 | 2023 | hạng 211/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 84,6 | 2005 | hạng 16/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Guyana thuộc khu vực “Mỹ Latinh và Caribe” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.