Quần đảo Bắc Mariana: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôSaipan
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 43.541 | 2025 | hạng 207/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 1,1 | 2022 | hạng 203/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 23.786 | 2022 | hạng 69/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 16,6 | 2022 | hạng 2/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | – | – | – |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 78,9 | 2024 | hạng 58/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,32 | 2024 | hạng 83/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 10,8 | 2025 | hạng 93/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 92,2 | 2025 | hạng 27/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 0,0 | 1990 | hạng 211/213 |
| Diện tích (km²) | 460 | 2023 | hạng 190/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 98,1 | 2023 | hạng 106/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 22,3 | 2022 | hạng 142/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Quần đảo Bắc Mariana thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.