Bermuda: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcBắc Mỹ
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôHamilton
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 64.555 | 2025 | hạng 200/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 9,2 | 2024 | hạng 159/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 142.250 | 2024 | hạng 4/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 1,9 | 2024 | hạng 148/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | – | – | – |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 82,5 | 2024 | hạng 28/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,40 | 2024 | hạng 175/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 22,6 | 2025 | hạng 16/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 100,0 | 2025 | hạng 2/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 98,4 | 2017 | hạng 9/213 |
| Diện tích (km²) | 4.290 | 2023 | hạng 170/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 1.198,1 | 2023 | hạng 11/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 55,1 | 2024 | hạng 46/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Bermuda thuộc khu vực “Bắc Mỹ” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.