Canada: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcBắc Mỹ
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôOttawa
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 41.651.653 | 2025 | hạng 38/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 2.319,9 | 2025 | hạng 10/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 55.698 | 2025 | hạng 30/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 1,7 | 2025 | hạng 156/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,1 | 2025 | hạng 131/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 6,9 | 2025 | hạng 63/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 82,1 | 2024 | hạng 34/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,25 | 2024 | hạng 192/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 20,3 | 2025 | hạng 37/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 82,9 | 2025 | hạng 51/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 94,4 | 2024 | hạng 36/213 |
| Diện tích (km²) | 15.634.410 | 2023 | hạng 2/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 4,6 | 2023 | hạng 207/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 31,3 | 2025 | hạng 118/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Canada thuộc khu vực “Bắc Mỹ” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.