Đức: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôBerlin
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 83.491.249 | 2025 | hạng 19/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 5.050,9 | 2025 | hạng 3/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 60.496 | 2025 | hạng 23/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 0,2 | 2025 | hạng 194/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,2 | 2025 | hạng 126/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,7 | 2025 | hạng 125/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 80,8 | 2024 | hạng 48/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,36 | 2024 | hạng 186/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 23,7 | 2025 | hạng 8/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 82,1 | 2025 | hạng 52/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 93,5 | 2024 | hạng 42/213 |
| Diện tích (km²) | 357.680 | 2023 | hạng 64/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 238,4 | 2023 | hạng 57/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 40,4 | 2025 | hạng 86/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Đức thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.