Hồng Kông: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đô–
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 7.498.900 | 2025 | hạng 104/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 427,3 | 2025 | hạng 39/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 56.983 | 2025 | hạng 28/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,5 | 2025 | hạng 99/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 1,4 | 2025 | hạng 144/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 2,8 | 2025 | hạng 156/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 85,4 | 2024 | hạng 3/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 0,84 | 2024 | hạng 215/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 23,7 | 2025 | hạng 9/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 100,0 | 2025 | hạng 5/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 95,8 | 2024 | hạng 26/213 |
| Diện tích (km²) | 1.110 | 2023 | hạng 177/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 7.177,2 | 2023 | hạng 4/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 199,8 | 2025 | hạng 1/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Hồng Kông thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.