Bahrain: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôManama
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 1.600.366 | 2025 | hạng 152/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 49,0 | 2025 | hạng 100/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 30.597 | 2025 | hạng 57/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,5 | 2025 | hạng 101/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | -0,1 | 2025 | hạng 182/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 1,1 | 2025 | hạng 181/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 81,4 | 2024 | hạng 41/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,80 | 2024 | hạng 117/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 4,0 | 2025 | hạng 167/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 100,0 | 2025 | hạng 1/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 100,0 | 2024 | hạng 2/213 |
| Diện tích (km²) | 800 | 2023 | hạng 181/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 1.971,3 | 2023 | hạng 6/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 87,5 | 2024 | hạng 13/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Bahrain thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.