Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôAbu Dhabi
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 11.513.149 | 2025 | hạng 85/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 552,3 | 2024 | hạng 30/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 50.274 | 2024 | hạng 32/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,0 | 2024 | hạng 80/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 1,3 | 2025 | hạng 149/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 2,2 | 2025 | hạng 169/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 83,1 | 2024 | hạng 21/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,21 | 2024 | hạng 198/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 1,8 | 2025 | hạng 216/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 86,0 | 2025 | hạng 44/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 100,0 | 2024 | hạng 1/213 |
| Diện tích (km²) | 98.648 | 2023 | hạng 110/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 147,6 | 2023 | hạng 79/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 106,8 | 2023 | hạng 8/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.