Libya: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôTripoli
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 7.458.555 | 2025 | hạng 105/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 48,1 | 2025 | hạng 102/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 6.449 | 2025 | hạng 129/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 13,4 | 2025 | hạng 3/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 1,8 | 2025 | hạng 135/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 18,8 | 2025 | hạng 10/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 71,1 | 2024 | hạng 147/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,30 | 2024 | hạng 85/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 5,2 | 2025 | hạng 146/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 87,9 | 2025 | hạng 40/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 82,0 | 2024 | hạng 103/213 |
| Diện tích (km²) | 1.759.540 | 2023 | hạng 16/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 4,2 | 2023 | hạng 209/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 71,7 | 2025 | hạng 27/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Libya thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.