Somalia: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôMogadishu
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 19.654.739 | 2025 | hạng 66/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 13,0 | 2025 | hạng 150/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 661 | 2025 | hạng 208/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,0 | 2025 | hạng 117/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 18,9 | 2025 | hạng 9/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 59,0 | 2024 | hạng 212/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 6,01 | 2024 | hạng 2/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 2,6 | 2025 | hạng 206/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 55,1 | 2025 | hạng 144/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 27,9 | 2024 | hạng 188/213 |
| Diện tích (km²) | 637.660 | 2023 | hạng 42/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 29,3 | 2023 | hạng 172/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 29,2 | 2025 | hạng 124/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Somalia thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.