Djibouti: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôDjibouti
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 1.184.076 | 2025 | hạng 160/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 4,6 | 2025 | hạng 173/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 3.906 | 2025 | hạng 154/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 6,5 | 2025 | hạng 28/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | -0,3 | 2025 | hạng 185/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 26,0 | 2025 | hạng 3/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 66,2 | 2024 | hạng 186/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,62 | 2024 | hạng 72/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 5,0 | 2025 | hạng 147/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 73,0 | 2025 | hạng 78/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 65,3 | 2024 | hạng 145/213 |
| Diện tích (km²) | 23.200 | 2023 | hạng 147/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 49,7 | 2023 | hạng 153/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 110,5 | 2025 | hạng 7/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Djibouti thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.