Quần đảo Turks và Caicos: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcMỹ Latinh và Caribe
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôGrand Turk
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 46.855 | 2025 | hạng 204/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 1,7 | 2024 | hạng 197/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 37.507 | 2024 | hạng 45/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 5,6 | 2024 | hạng 42/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | – | – | – |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 78,2 | 2024 | hạng 68/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,45 | 2024 | hạng 162/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 11,7 | 2025 | hạng 90/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 94,4 | 2025 | hạng 20/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 0,0 | 1990 | hạng 213/213 |
| Diện tích (km²) | 950 | 2023 | hạng 179/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 48,6 | 2023 | hạng 154/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | – | – | – |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Quần đảo Turks và Caicos thuộc khu vực “Mỹ Latinh và Caribe” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.