Campuchia: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôPhnom Penh
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 17.847.982 | 2025 | hạng 72/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 51,3 | 2025 | hạng 96/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 2.872 | 2025 | hạng 166/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 5,3 | 2025 | hạng 45/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,4 | 2025 | hạng 118/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 0,3 | 2025 | hạng 186/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 70,8 | 2024 | hạng 148/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,55 | 2024 | hạng 75/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 6,4 | 2025 | hạng 134/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 41,1 | 2025 | hạng 170/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 68,5 | 2024 | hạng 137/213 |
| Diện tích (km²) | 181.040 | 2023 | hạng 89/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 98,7 | 2023 | hạng 105/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 68,6 | 2025 | hạng 32/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Campuchia thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.