Channel Islands: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đô–
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 168.466 | 2025 | hạng 185/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 12,5 | 2023 | hạng 152/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 74.586 | 2023 | hạng 15/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,7 | 2023 | hạng 92/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 6,2 | 2025 | hạng 74/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 81,2 | 2024 | hạng 45/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,37 | 2024 | hạng 183/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 20,4 | 2025 | hạng 35/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 32,6 | 2025 | hạng 189/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | – | – | – |
| Diện tích (km²) | 198 | 2021 | hạng 204/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 842,1 | 2021 | hạng 13/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | – | – | – |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Channel Islands thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.