Bhutan: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcNam Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôThimphu
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 796.682 | 2025 | hạng 165/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 3,6 | 2025 | hạng 178/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 4.493 | 2025 | hạng 145/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 8,0 | 2025 | hạng 14/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 3,6 | 2025 | hạng 80/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,2 | 2025 | hạng 141/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 73,3 | 2024 | hạng 123/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,45 | 2024 | hạng 164/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 6,6 | 2025 | hạng 132/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 43,4 | 2025 | hạng 166/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 91,3 | 2024 | hạng 53/213 |
| Diện tích (km²) | 38.390 | 2023 | hạng 134/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 20,6 | 2023 | hạng 184/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 31,5 | 2024 | hạng 115/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Bhutan thuộc khu vực “Nam Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.