Bangladesh: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcNam Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôDhaka
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 175.686.899 | 2025 | hạng 8/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 456,3 | 2025 | hạng 37/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 2.597 | 2025 | hạng 169/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,5 | 2025 | hạng 98/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 8,8 | 2025 | hạng 28/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,8 | 2025 | hạng 123/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 74,9 | 2024 | hạng 107/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,14 | 2024 | hạng 95/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 6,7 | 2025 | hạng 130/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 33,2 | 2025 | hạng 187/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 53,4 | 2024 | hạng 159/213 |
| Diện tích (km²) | 147.570 | 2023 | hạng 93/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 1.319,2 | 2023 | hạng 9/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 11,1 | 2025 | hạng 181/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Bangladesh thuộc khu vực “Nam Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.