St. Vincent và Grenadines: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcMỹ Latinh và Caribe
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôKingstown
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 99.924 | 2025 | hạng 194/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 1,3 | 2025 | hạng 201/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 12.562 | 2025 | hạng 97/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,4 | 2025 | hạng 105/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 0,8 | 2025 | hạng 159/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 18,0 | 2025 | hạng 11/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 71,4 | 2024 | hạng 143/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,76 | 2024 | hạng 122/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 12,3 | 2025 | hạng 84/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 48,0 | 2025 | hạng 155/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 76,2 | 2024 | hạng 121/213 |
| Diện tích (km²) | 390 | 2023 | hạng 196/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 259,8 | 2023 | hạng 51/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | – | – | – |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
St. Vincent và Grenadines thuộc khu vực “Mỹ Latinh và Caribe” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.