Rwanda: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôKigali
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 14.569.341 | 2025 | hạng 76/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 16,4 | 2025 | hạng 143/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 1.124 | 2025 | hạng 195/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 9,4 | 2025 | hạng 7/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 5,9 | 2025 | hạng 42/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 11,4 | 2025 | hạng 31/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 68,0 | 2024 | hạng 167/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 3,64 | 2024 | hạng 38/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 4,0 | 2025 | hạng 166/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 30,9 | 2025 | hạng 195/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 31,7 | 2024 | hạng 183/213 |
| Diện tích (km²) | 26.338 | 2023 | hạng 145/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 565,6 | 2023 | hạng 18/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 21,6 | 2025 | hạng 147/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Rwanda thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.