Romania: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôBucharest
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 19.020.271 | 2025 | hạng 67/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 428,7 | 2025 | hạng 38/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 22.538 | 2025 | hạng 71/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 0,7 | 2025 | hạng 183/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 7,2 | 2025 | hạng 38/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 6,0 | 2025 | hạng 76/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 76,5 | 2024 | hạng 94/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,39 | 2024 | hạng 179/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 20,1 | 2025 | hạng 38/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 52,2 | 2025 | hạng 150/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 91,3 | 2024 | hạng 52/213 |
| Diện tích (km²) | 238.400 | 2023 | hạng 82/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 82,8 | 2023 | hạng 120/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 35,5 | 2025 | hạng 100/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Romania thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.