Malawi: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôLilongwe
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 22.216.120 | 2025 | hạng 60/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 14,9 | 2025 | hạng 149/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 672 | 2025 | hạng 207/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 1,9 | 2025 | hạng 149/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 28,4 | 2025 | hạng 10/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 5,1 | 2025 | hạng 99/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 67,6 | 2024 | hạng 171/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 3,59 | 2024 | hạng 41/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 2,6 | 2025 | hạng 207/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 17,6 | 2025 | hạng 214/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 19,0 | 2024 | hạng 195/213 |
| Diện tích (km²) | 118.480 | 2023 | hạng 101/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 223,8 | 2023 | hạng 62/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 10,6 | 2025 | hạng 183/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Malawi thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.