Sri Lanka: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcNam Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôColombo
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 21.756.000 | 2025 | hạng 62/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 108,8 | 2025 | hạng 72/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 5.002 | 2025 | hạng 141/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 5,0 | 2025 | hạng 55/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | -4,8 | 2025 | hạng 192/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 4,0 | 2025 | hạng 120/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 77,7 | 2024 | hạng 78/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,95 | 2024 | hạng 107/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 12,5 | 2025 | hạng 82/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 20,5 | 2025 | hạng 212/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 54,6 | 2024 | hạng 158/213 |
| Diện tích (km²) | 65.610 | 2023 | hạng 123/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 356,2 | 2023 | hạng 32/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 19,0 | 2025 | hạng 157/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Sri Lanka thuộc khu vực “Nam Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.