Li-băng: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôBeirut
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 5.849.421 | 2025 | hạng 115/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 26,0 | 2024 | hạng 122/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 4.473 | 2024 | hạng 146/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | -7,1 | 2024 | hạng 212/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 14,6 | 2025 | hạng 14/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 11,0 | 2023 | hạng 34/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 77,9 | 2024 | hạng 72/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,23 | 2024 | hạng 90/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 10,4 | 2025 | hạng 96/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 91,0 | 2025 | hạng 31/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 80,6 | 2024 | hạng 108/213 |
| Diện tích (km²) | 10.450 | 2023 | hạng 164/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 564,4 | 2023 | hạng 19/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 23,3 | 2024 | hạng 137/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Li-băng thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.