Séc: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôPrague
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 10.886.878 | 2025 | hạng 88/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 391,0 | 2025 | hạng 42/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 35.917 | 2025 | hạng 49/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 2,6 | 2025 | hạng 131/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,5 | 2025 | hạng 111/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 2,8 | 2025 | hạng 154/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 80,0 | 2024 | hạng 53/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,36 | 2024 | hạng 185/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 21,2 | 2025 | hạng 24/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 72,9 | 2025 | hạng 79/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 87,7 | 2024 | hạng 77/213 |
| Diện tích (km²) | 78.871 | 2023 | hạng 118/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 140,8 | 2023 | hạng 82/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 66,9 | 2025 | hạng 35/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Séc thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.