Congo - Brazzaville: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôBrazzaville
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 6.484.437 | 2025 | hạng 110/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 16,3 | 2025 | hạng 144/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 2.515 | 2025 | hạng 171/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,1 | 2025 | hạng 112/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,4 | 2025 | hạng 113/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 19,9 | 2025 | hạng 7/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 66,0 | 2024 | hạng 188/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 4,11 | 2024 | hạng 24/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 3,1 | 2025 | hạng 194/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 64,1 | 2025 | hạng 110/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 47,3 | 2024 | hạng 163/213 |
| Diện tích (km²) | 342.000 | 2023 | hạng 65/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 18,1 | 2023 | hạng 191/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 48,0 | 2025 | hạng 61/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Congo - Brazzaville thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.