Andorra: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôAndorra la Vella
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 82.904 | 2025 | hạng 197/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 4,5 | 2025 | hạng 175/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 54.292 | 2025 | hạng 31/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,9 | 2025 | hạng 83/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | – | – | – |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 84,2 | 2024 | hạng 8/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,09 | 2024 | hạng 208/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 16,6 | 2025 | hạng 59/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 88,9 | 2025 | hạng 36/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 94,4 | 2024 | hạng 33/213 |
| Diện tích (km²) | 470 | 2023 | hạng 189/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 172,0 | 2023 | hạng 69/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | – | – | – |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Andorra thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.