Việt Nam: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôHanoi
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 101.598.527 | 2025 | hạng 16/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 514,7 | 2025 | hạng 32/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 5.066 | 2025 | hạng 139/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 8,0 | 2025 | hạng 13/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 3,3 | 2025 | hạng 89/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 1,5 | 2025 | hạng 177/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 74,7 | 2024 | hạng 108/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,90 | 2024 | hạng 109/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 9,5 | 2025 | hạng 104/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 38,8 | 2025 | hạng 176/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 84,2 | 2024 | hạng 90/213 |
| Diện tích (km²) | 331.338 | 2023 | hạng 67/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 320,2 | 2023 | hạng 38/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 98,2 | 2025 | hạng 9/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Việt Nam thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.