Ukraina: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôKiev
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 38.980.376 | 2025 | hạng 40/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 214,2 | 2025 | hạng 57/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 5.866 | 2025 | hạng 133/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 1,8 | 2025 | hạng 152/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 12,7 | 2025 | hạng 20/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 9,8 | 2021 | hạng 39/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 74,7 | 2024 | hạng 110/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 0,99 | 2024 | hạng 212/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 19,0 | 2025 | hạng 43/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 69,6 | 2025 | hạng 93/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 82,5 | 2024 | hạng 97/213 |
| Diện tích (km²) | 603.550 | 2023 | hạng 46/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 65,1 | 2023 | hạng 139/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 25,3 | 2025 | hạng 132/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Ukraina thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.