Syria: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôDamascus
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 25.620.427 | 2025 | hạng 57/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 23,7 | 2022 | hạng 126/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 1.057 | 2022 | hạng 198/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | -0,2 | 2022 | hạng 197/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 13,4 | 2019 | hạng 18/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 13,6 | 2025 | hạng 20/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 72,6 | 2024 | hạng 130/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,70 | 2024 | hạng 66/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 4,8 | 2025 | hạng 151/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 72,1 | 2025 | hạng 81/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 33,8 | 2018 | hạng 179/213 |
| Diện tích (km²) | 185.180 | 2023 | hạng 88/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 128,5 | 2023 | hạng 86/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 6,8 | 2022 | hạng 190/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Syria thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.