Ả Rập Xê-út: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôRiyadh
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 36.973.555 | 2025 | hạng 43/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 1.276,9 | 2025 | hạng 19/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 34.537 | 2025 | hạng 50/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,5 | 2025 | hạng 64/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,1 | 2025 | hạng 129/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,0 | 2025 | hạng 147/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 79,0 | 2024 | hạng 57/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,31 | 2024 | hạng 84/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 3,1 | 2025 | hạng 195/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 84,6 | 2025 | hạng 47/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 100,0 | 2024 | hạng 4/213 |
| Diện tích (km²) | 2.149.690 | 2023 | hạng 12/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 15,7 | 2023 | hạng 197/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 29,7 | 2025 | hạng 122/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Ả Rập Xê-út thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.