Panama: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcMỹ Latinh và Caribe
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôPanama City
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 4.571.189 | 2025 | hạng 128/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 90,5 | 2025 | hạng 83/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 19.790 | 2025 | hạng 77/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,4 | 2025 | hạng 71/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | -0,2 | 2025 | hạng 183/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 8,4 | 2025 | hạng 51/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 79,8 | 2024 | hạng 55/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,11 | 2024 | hạng 97/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 9,7 | 2025 | hạng 102/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 66,2 | 2025 | hạng 102/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 72,8 | 2024 | hạng 127/213 |
| Diện tích (km²) | 75.320 | 2023 | hạng 119/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 60,1 | 2023 | hạng 143/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 44,4 | 2024 | hạng 71/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Panama thuộc khu vực “Mỹ Latinh và Caribe” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.