Nepal: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcNam Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôKathmandu
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 29.618.118 | 2025 | hạng 52/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 45,5 | 2025 | hạng 104/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 1.536 | 2025 | hạng 183/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,4 | 2025 | hạng 66/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,7 | 2025 | hạng 105/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 10,5 | 2025 | hạng 36/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 70,6 | 2024 | hạng 150/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,96 | 2024 | hạng 106/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 6,6 | 2025 | hạng 133/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 67,0 | 2025 | hạng 99/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 46,3 | 2024 | hạng 164/213 |
| Diện tích (km²) | 147.180 | 2023 | hạng 94/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 207,1 | 2023 | hạng 66/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 8,8 | 2025 | hạng 187/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Nepal thuộc khu vực “Nam Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.