Niger: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôNiamey
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 27.917.831 | 2025 | hạng 54/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 21,6 | 2025 | hạng 131/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 775 | 2025 | hạng 205/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 7,0 | 2025 | hạng 20/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | -4,5 | 2025 | hạng 191/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 0,4 | 2025 | hạng 185/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 61,4 | 2024 | hạng 207/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 5,94 | 2024 | hạng 5/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 2,6 | 2025 | hạng 205/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 18,4 | 2025 | hạng 213/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 15,6 | 2024 | hạng 203/213 |
| Diện tích (km²) | 1.267.000 | 2023 | hạng 21/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 20,7 | 2023 | hạng 183/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 15,8 | 2025 | hạng 167/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Niger thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.