Myanmar (Miến Điện): số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôNaypyidaw
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 54.850.648 | 2025 | hạng 27/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 81,7 | 2025 | hạng 86/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 1.489 | 2025 | hạng 184/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | -2,0 | 2025 | hạng 206/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 8,8 | 2019 | hạng 26/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,0 | 2025 | hạng 145/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 67,1 | 2024 | hạng 177/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,10 | 2024 | hạng 99/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 7,5 | 2025 | hạng 120/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 30,6 | 2025 | hạng 196/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 45,4 | 2020 | hạng 167/213 |
| Diện tích (km²) | 676.590 | 2023 | hạng 39/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 82,9 | 2023 | hạng 119/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | – | – | – |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Myanmar (Miến Điện) thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.