Ma-rốc: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôRabat
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 38.430.770 | 2025 | hạng 41/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 182,4 | 2025 | hạng 58/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 4.672 | 2025 | hạng 143/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,6 | 2025 | hạng 61/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 0,7 | 2025 | hạng 161/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 9,0 | 2025 | hạng 45/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 75,5 | 2024 | hạng 103/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,21 | 2024 | hạng 92/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 8,5 | 2025 | hạng 114/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 63,1 | 2025 | hạng 115/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 91,2 | 2024 | hạng 54/213 |
| Diện tích (km²) | 446.550 | 2023 | hạng 58/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 84,5 | 2023 | hạng 117/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 42,0 | 2025 | hạng 79/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Ma-rốc thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.