Triều Tiên: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôPyongyang
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 26.571.036 | 2025 | hạng 56/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | – | – | – |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | – | – | – |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | – | – | – |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,5 | 2025 | hạng 128/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 73,7 | 2024 | hạng 119/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,78 | 2024 | hạng 120/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 12,7 | 2025 | hạng 78/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 64,2 | 2025 | hạng 109/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 0,0 | 2004 | hạng 212/213 |
| Diện tích (km²) | 120.540 | 2023 | hạng 100/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 219,4 | 2023 | hạng 63/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | – | – | – |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Triều Tiên thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.