Kenya: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôNairobi
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 57.532.493 | 2025 | hạng 26/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 135,9 | 2025 | hạng 62/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 2.363 | 2025 | hạng 172/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,6 | 2025 | hạng 59/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 4,1 | 2025 | hạng 61/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 5,4 | 2025 | hạng 87/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 63,8 | 2024 | hạng 197/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 3,17 | 2024 | hạng 52/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 3,0 | 2025 | hạng 197/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 32,2 | 2025 | hạng 191/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 35,0 | 2024 | hạng 177/213 |
| Diện tích (km²) | 591.969 | 2023 | hạng 47/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 95,3 | 2023 | hạng 109/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 15,8 | 2025 | hạng 166/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Kenya thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.