Jordan: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôAmman
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 11.520.684 | 2025 | hạng 83/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 61,6 | 2025 | hạng 91/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 5.348 | 2025 | hạng 137/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 2,8 | 2025 | hạng 122/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 1,8 | 2025 | hạng 137/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 16,5 | 2025 | hạng 13/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 78,0 | 2024 | hạng 71/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,60 | 2024 | hạng 73/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 4,8 | 2025 | hạng 155/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 93,2 | 2025 | hạng 24/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 95,6 | 2024 | hạng 27/213 |
| Diện tích (km²) | 89.318 | 2023 | hạng 113/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 128,8 | 2023 | hạng 85/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 54,2 | 2007 | hạng 53/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Jordan thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.