Italy: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôRome
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 58.915.656 | 2025 | hạng 25/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 2.551,6 | 2025 | hạng 9/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 43.309 | 2025 | hạng 37/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 0,5 | 2025 | hạng 189/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 1,5 | 2025 | hạng 140/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 6,4 | 2025 | hạng 71/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 84,0 | 2024 | hạng 11/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,18 | 2024 | hạng 201/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 25,1 | 2025 | hạng 4/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 69,7 | 2025 | hạng 92/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 89,2 | 2024 | hạng 68/213 |
| Diện tích (km²) | 302.070 | 2023 | hạng 72/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 199,5 | 2023 | hạng 67/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 32,2 | 2025 | hạng 110/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Italy thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.