Israel: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đô–
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 10.122.800 | 2025 | hạng 95/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 610,8 | 2025 | hạng 26/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 60.337 | 2025 | hạng 24/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 2,9 | 2025 | hạng 118/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 3,0 | 2025 | hạng 97/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,5 | 2025 | hạng 131/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 83,2 | 2024 | hạng 17/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,87 | 2024 | hạng 58/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 12,7 | 2025 | hạng 79/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 91,6 | 2025 | hạng 29/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 88,2 | 2024 | hạng 74/213 |
| Diện tích (km²) | 22.070 | 2023 | hạng 149/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 455,1 | 2023 | hạng 27/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 27,6 | 2025 | hạng 126/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Israel thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.