Indonesia: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcĐông Á và Thái Bình Dương
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôJakarta
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 285.721.236 | 2025 | hạng 4/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 1.445,6 | 2025 | hạng 17/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 5.060 | 2025 | hạng 140/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 5,1 | 2025 | hạng 48/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 1,9 | 2025 | hạng 133/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,2 | 2025 | hạng 140/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 71,3 | 2024 | hạng 146/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 2,12 | 2024 | hạng 96/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 7,5 | 2025 | hạng 119/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 59,4 | 2025 | hạng 130/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 72,8 | 2024 | hạng 126/213 |
| Diện tích (km²) | 1.916.907 | 2023 | hạng 14/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 148,6 | 2023 | hạng 76/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 22,8 | 2025 | hạng 140/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Indonesia thuộc khu vực “Đông Á và Thái Bình Dương” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.