Hy Lạp: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôAthens
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 10.413.962 | 2025 | hạng 93/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 280,6 | 2025 | hạng 52/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 26.948 | 2025 | hạng 63/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 2,1 | 2025 | hạng 145/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,5 | 2025 | hạng 109/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 8,5 | 2025 | hạng 49/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 81,8 | 2024 | hạng 39/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,24 | 2024 | hạng 195/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 24,4 | 2025 | hạng 6/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 79,2 | 2025 | hạng 63/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 86,3 | 2024 | hạng 82/213 |
| Diện tích (km²) | 131.960 | 2023 | hạng 97/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 80,7 | 2023 | hạng 123/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 39,5 | 2025 | hạng 92/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Hy Lạp thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.