Guinea Xích Đạo: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôMalabo
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 1.938.431 | 2025 | hạng 149/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 12,8 | 2025 | hạng 151/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 6.615 | 2025 | hạng 124/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | -5,8 | 2025 | hạng 211/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,9 | 2024 | hạng 99/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 8,3 | 2025 | hạng 52/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 63,9 | 2024 | hạng 195/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 4,12 | 2024 | hạng 22/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 3,8 | 2025 | hạng 173/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 71,6 | 2025 | hạng 82/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 63,3 | 2024 | hạng 149/213 |
| Diện tích (km²) | 28.050 | 2023 | hạng 142/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 65,9 | 2023 | hạng 138/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 46,5 | 2025 | hạng 67/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Guinea Xích Đạo thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.