Gambia: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôBanjul
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 2.822.093 | 2025 | hạng 141/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 2,6 | 2025 | hạng 186/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 919 | 2025 | hạng 201/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 5,9 | 2025 | hạng 36/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 11,6 | 2024 | hạng 21/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 6,5 | 2025 | hạng 70/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 66,1 | 2024 | hạng 187/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 3,91 | 2024 | hạng 28/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 3,2 | 2025 | hạng 188/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 65,0 | 2025 | hạng 107/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 49,5 | 2024 | hạng 161/213 |
| Diện tích (km²) | 11.300 | 2023 | hạng 162/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 266,6 | 2023 | hạng 46/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 12,7 | 2025 | hạng 178/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Gambia thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.