Ghana: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình thấp
Thủ đôAccra
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 35.064.272 | 2025 | hạng 47/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 114,2 | 2025 | hạng 70/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 3.257 | 2025 | hạng 157/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 6,0 | 2025 | hạng 35/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 14,2 | 2025 | hạng 15/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,0 | 2025 | hạng 148/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 65,7 | 2024 | hạng 189/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 3,34 | 2024 | hạng 46/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 3,8 | 2025 | hạng 172/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 58,9 | 2025 | hạng 132/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 72,2 | 2024 | hạng 130/213 |
| Diện tích (km²) | 238.539 | 2023 | hạng 81/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 148,5 | 2023 | hạng 77/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 35,1 | 2024 | hạng 101/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Ghana thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.