Gabon: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôLibreville
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 2.593.130 | 2025 | hạng 142/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 21,4 | 2025 | hạng 134/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 8.263 | 2025 | hạng 112/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 2,5 | 2025 | hạng 133/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 1,8 | 2025 | hạng 136/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 20,2 | 2025 | hạng 6/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 68,5 | 2024 | hạng 165/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 3,59 | 2024 | hạng 40/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 4,1 | 2025 | hạng 163/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 92,1 | 2025 | hạng 28/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 68,7 | 2024 | hạng 136/213 |
| Diện tích (km²) | 267.670 | 2023 | hạng 76/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 9,6 | 2023 | hạng 202/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 55,5 | 2025 | hạng 44/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Gabon thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.