Cuba: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcMỹ Latinh và Caribe
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôHavana
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 10.937.203 | 2025 | hạng 87/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 107,4 | 2020 | hạng 73/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 9.605 | 2020 | hạng 107/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | -1,1 | 2024 | hạng 202/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | – | – | – |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 1,7 | 2025 | hạng 173/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 78,3 | 2024 | hạng 66/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,44 | 2024 | hạng 165/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 17,0 | 2025 | hạng 57/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 77,2 | 2025 | hạng 70/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 70,5 | 2024 | hạng 131/213 |
| Diện tích (km²) | 109.880 | 2023 | hạng 106/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 106,2 | 2023 | hạng 99/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 42,5 | 2024 | hạng 76/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Cuba thuộc khu vực “Mỹ Latinh và Caribe” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.