Burundi: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôBujumbura
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 14.390.003 | 2025 | hạng 77/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 3,4 | 2025 | hạng 180/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 234 | 2025 | hạng 214/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 4,2 | 2025 | hạng 74/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 34,1 | 2025 | hạng 8/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 0,9 | 2025 | hạng 183/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 63,8 | 2024 | hạng 198/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 4,79 | 2024 | hạng 8/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 2,5 | 2025 | hạng 208/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 25,7 | 2025 | hạng 205/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 8,6 | 2024 | hạng 208/213 |
| Diện tích (km²) | 27.830 | 2023 | hạng 143/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 533,1 | 2023 | hạng 22/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | – | – | – |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Burundi thuộc khu vực “Châu Phi cận Sahara” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.