Bulgaria: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập cao
Thủ đôSofia
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 6.433.302 | 2025 | hạng 111/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 130,8 | 2025 | hạng 63/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 20.328 | 2025 | hạng 74/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,1 | 2025 | hạng 111/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 4,6 | 2025 | hạng 52/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 3,5 | 2025 | hạng 129/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 75,8 | 2024 | hạng 101/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,72 | 2024 | hạng 125/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 22,2 | 2025 | hạng 18/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 74,2 | 2025 | hạng 76/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 82,4 | 2024 | hạng 98/213 |
| Diện tích (km²) | 110.997 | 2023 | hạng 105/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 59,4 | 2023 | hạng 145/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 50,7 | 2025 | hạng 57/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Bulgaria thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.